Thư viện Dịch

Từ vựng tiếng Nhật các món ăn hằng ngày

Các món cơm Tiếng Nhật Hiragana Nghĩa Việt 白米 はくまい cơm trắng 雑穀米 ざっこくまい cơm gạo ngũ cốc 定食 ていしょく cơm suất おにぎり   cơm nắm 鉄火丼 てっかどん Cơm cá ngừ sốt mè 親子丼 おやこどん Cơm trứng thịt gà かつ丼 かつどん Cơm thịt lợn chiên xù 牛丼 ぎゅうどん Cơm thịt bò xào hành tây 豚丼 […]

150 từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Công nghệ thông tin

Nếu bạn đang hay sắp làm việc trong ngành Công nghệ thông tin (IT-  Information Technology) hẳn sẽ hiểu được thực tế: mức lương giữa kỹ sư Công nghệ thông tin biết tiếng Anh và không biết tiếng Anh chênh nhau tới mức độ nào. Điều này không lạ vì đây là ngành nghề thường […]